猒兵 yàn bīng Pinyin: yàn bīng Tổng quan Cấu tạo: 猒 + 兵 (binh)Pinyinyàn bīngCấu tạo猒 + 兵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓疲于军事行动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓疲于军事行动。