猕猴梯 mí hóu tī·mi hầu thê Hán Việt: mi hầu thê · Pinyin: mí hóu tī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小而长之梯。以人如猕猴攀援而上,故称。 Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 梯 (thê)Pinyinmí hóu tīHán Việtmi hầu thêCấu tạo獼 + 猴 + 梯 · mi + hầu + thê nghĩa thành phần: mi + hầu + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.小而长之梯。以人如猕猴攀援而上,故称。 Từ liên quan Gần nghĩa猕猴桃 · 獼猴江 · 獼猴池 · 猕猴 · 獼猴 · 獼猴古鏡 · 獼猴婬鱉 · 獼猴著黐