猖亡 chāng wáng · xương vong Hán Việt: xương vong · Pinyin: chāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 猖 (xương) + 亡 (vong)Pinyinchāng wángHán Việtxương vongCấu tạo猖 + 亡 · xương + vong nghĩa thành phần: xương + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹苍茫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹苍茫。