猖勃

chāng bó xương bột

Hán Việt: xương bột · Pinyin: chāng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"猖悖"; 凶暴悖逆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猖悖"。 2.凶暴悖逆。