猖厉
xương lệ
Hán Việt: xương lệ · Pinyin: chāng lì
Tổng quan
điên cuồng và bạo lực
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điên cuồng
- Google Alex v6 dữ dội
- Biên soạn 猖厲 hānglì s.v. wild and severe; mad and violent
Eng
- Cihui mad and violent
Hán Việt: xương lệ · Pinyin: chāng lì
điên cuồng và bạo lực