猖厲

chāng lì xương lệ

Hán Việt: xương lệ · Pinyin: chāng lì

Tổng quan

điên cuồng và bạo lực

Cấu tạo: (xương) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điên cuồng và bạo lực

Eng

  • CC-CEDICT mad and violent
  • Cihui mad and violent