猖悖 chāng bèi · xương bội Hán Việt: xương bội · Pinyin: chāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 猖 (xương) + 悖 (bội)Pinyinchāng bèiHán Việtxương bộiCấu tạo猖 + 悖 · xương + bội nghĩa thành phần: xương + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"猖勃"。