猖熾

chāng chì xương sí

Hán Việt: xương sí · Pinyin: chāng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓气焰嚣张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓气焰嚣张。