猗儺

yī nuóy na

Hán Việt: y na · Pinyin: yī nuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.柔美﹑盛美貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

柔順的樣子。《詩經.檜風.隰有萇楚》:「隰有萇楚,猗儺其枝。」

Cấu tạo: 猗 (y) + 儺 (na)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mềm mại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔順的樣子。《詩經.檜風.隰有萇楚》:「隰有萇楚,猗儺其枝。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

儺戲 · 儺神 · 猗柅 · 猗狔 · 猗猗 · 猗1. · 猗2. · 猗3.