猗儺

yī nuó y na

Hán Việt: y na · Pinyin: yī nuó

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ nhu mì hiền hậu của người con gái. ả nan ả nan ☆Vẻ nhu mì hiền hậu của người con gái.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔順的樣子。《詩經.檜風.隰有萇楚》:「隰有萇楚,猗儺其枝。」