猗柅

yī nǐ

Pinyin: yī nǐ

Tổng quan

ẻ mềm dẽo hòa thuận. y ni y ni ☆Vẻ mềm dẽo hoà thuận.

Cấu tạo: (y) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ mềm dẽo hòa thuận. y ni y ni ☆Vẻ mềm dẽo hoà thuận.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"猗狔"。