猗歟 yī yú · y dư Hán Việt: y dư · Pinyin: yī yú Tổng quan Cấu tạo: 猗 (y) + 歟 (dư)Pinyinyī yúHán Việty dưCấu tạo猗 + 歟 · y + dư nghĩa thành phần: y + dư Nghĩa EngCihui 猗歟 yīyú intj. (indicating admiration)