猗移

yī yí y di

Hán Việt: y di · Pinyin: yī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委曲顺从貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委曲顺从貌。