猗萎

yī wēi y nuy

Hán Việt: y nuy · Pinyin: yī wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨風的樣子。晉.郭璞〈江賦〉:「隨風猗萎,與波潭沱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘拂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘拂貌。