猗違 yī wéi · y vi Hán Việt: y vi · Pinyin: yī wéi Tổng quan Cấu tạo: 猗 (y) + 違 (vi)Pinyinyī wéiHán Việty viCấu tạo猗 + 違 · y + vi nghĩa thành phần: y + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹依违。迟疑不决。Tân Hoa Tự Điển 1.犹依违。迟疑不决。