猗靡
y mĩ
Hán Việt: y mĩ · Pinyin: yī mí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.相隨或隨風搖動的樣子。《文選.司馬相如.子虛賦》:「扶輿猗靡,翕呷萃蔡。」 2.情深的樣子。《文選.阮籍.詠懷詩》一七首之二:「猗靡情歡愛,千載不相忘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随风飘拂貌; 婀娜貌; 犹缠绵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随风飘拂貌。 2.婀娜貌。 3.犹缠绵。
Eng
- Cihui 猗靡 īmǐ v.p. flowing and fluttering with the wind