猘兒 zhì ér · chế nhi Hán Việt: chế nhi · Pinyin: zhì ér Tổng quan Cấu tạo: 猘 (chế) + 兒 (nhi)Pinyinzhì érHán Việtchế nhiCấu tạo猘 + 兒 · chế + nhi nghĩa thành phần: chế + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三国吴孙策。亦喻年少勇猛的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指三国吴孙策。亦喻年少勇猛的人。