猘兒 zhì ér · chế nhi Hán Việt: chế nhi · Pinyin: zhì ér Tổng quan Cấu tạo: 猘 (chế) + 兒 (nhi)Pinyinzhì érHán Việtchế nhiCấu tạo猘 + 兒 · chế + nhi nghĩa thành phần: chế + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 威猛的少年。《三國志.卷四六.吳書.孫策傳》「曹公力未能逞,且欲撫之」句下南朝宋.裴松之.注:「吳曆曰:『曹公聞策平定江南,意甚難之,常呼猘兒難與爭鋒也。』」