猘場 zhì chǎng · chế tràng Hán Việt: chế tràng · Pinyin: zhì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 猘 (chế) + 場 (tràng)Pinyinzhì chǎngHán Việtchế tràngCấu tạo猘 + 場 · chế + tràng nghĩa thành phần: chế + tràng