猘子 zhì zi · chế tử Hán Việt: chế tử · Pinyin: zhì zi Tổng quan Cấu tạo: 猘 (chế) + 子 (tử)Pinyinzhì ziHán Việtchế tửCấu tạo猘 + 子 · chế + tử nghĩa thành phần: chế + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小疯狗。喻凶暴之徒; 喻勇猛的少年。Tân Hoa Tự Điển 1.小疯狗。喻凶暴之徒。 2.喻勇猛的少年。