猙獰

zhēng níng tranh nanh

Hán Việt: tranh nanh · Pinyin: zhēng níng

Tổng quan

ác độc | dữ dội | nham hiểm

Cấu tạo: (tranh) + (nanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác độc | dữ dội | nham hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面貌凶惡的樣子。《儒林外史》第四三回:「叫家丁妝了一班牛頭馬面,魔王夜叉,極猙獰的怪物。」《紅樓夢》第八○回:「寶玉天生性怯,不敢近猙獰神鬼之像。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶恶可怕面目狰狞。

Eng

  • CC-CEDICT malevolent|fierce|sinister
  • Cihui malevolent; fierce; sinister

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶恶