猛丁

měng dīngmãnh đinh

Hán Việt: mãnh đinh · Pinyin: měng dīng

Tổng quan

đột ngột

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.突然。

Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đột ngột

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然。

Eng

  • Cihui suddenly

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬