猛住 mãnh trụ Hán Việt: mãnh trụ Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 住 (trụ)Hán Việtmãnh trụCấu tạo猛 + 住 · mãnh + trụ nghĩa thành phần: mãnh + trụ Nghĩa EngCihui 猛住 ěngzhù r.v. 1. momentarily stump 2. <topo.> catch unawares; baffle