猛衝

měng chōng mãnh xung

Hán Việt: mãnh xung · Pinyin: měng chōng

Tổng quan

lao tới

Cấu tạo: (mãnh) + (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao tới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇猛衝刺。如:「這樣子開車,猛衝橫撞的,危險哪!」

Eng

  • CC-CEDICT to charge forward
  • Cihui to charge forward