猛勁

měng jìn mãnh kính

Hán Việt: mãnh kính · Pinyin: měng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①强劲风势猛劲。②集中用力一猛劲就推开了。③勇猛之力;集中而突然用出的力搬重物要用猛劲|他有股令人生畏的猛劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 强劲风势猛劲; 集中用力一猛劲就推开了; 勇猛之力;集中而突然用出的力搬重物要用猛劲|他有股令人生畏的猛劲。

Eng

  • Cihui 猛勁 měngjìn n. <coll.> 1. spurt of energy; dash 2. great vigor