猛勇

mãnh dũng

Hán Việt: mãnh dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (dũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猛勇 ěngyǒng s.v. full of vigor and valor

ja

  • JMdict valiant courage