猛厲
mãnh lệ
Hán Việt: mãnh lệ · Pinyin: měng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉刚烈; 犹严酷,严厉; 犹猛烈。气势盛,力量大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉刚烈。 2.犹严酷,严厉。 3.犹猛烈。气势盛,力量大。
Eng
- Cihui 猛厲 měnglì s.v. fierce; vigorous; violent