猛厲 měng lì · mãnh lệ Hán Việt: mãnh lệ · Pinyin: měng lì Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 厲 (lệ)Pinyinměng lìHán Việtmãnh lệCấu tạo猛 + 厲 · mãnh + lệ nghĩa thành phần: mãnh + lệ Nghĩa EngCihui 猛厲 měnglì s.v. fierce; vigorous; violent