猛喫
mãnh khiết
Hán Việt: mãnh khiết · Pinyin: měng chī
Tổng quan
ăn ngấu nghiến | ăn lấy ăn để (thức ăn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn ngấu nghiến | ăn lấy ăn để (thức ăn)
Eng
- CC-CEDICT to gobble up|to gorge oneself on (food)
- Cihui to gobble up; to gorge oneself on (food)