猛咬

měng yǎo mãnh giảo

Hán Việt: mãnh giảo · Pinyin: měng yǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (giảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猛咬 ěngyǎo* v. snap at