猛地

měng de mãnh địa

Hán Việt: mãnh địa · Pinyin: měng de

Tổng quan

đột nhiên

Cấu tạo: (mãnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột nhiên

Eng

  • CC-CEDICT suddenly
  • Cihui suddenly