猛地裏 měng dì lǐ · mãnh địa lí Hán Việt: mãnh địa lí · Pinyin: měng dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 地 (địa) + 裏 (lí)Pinyinměng dì lǐHán Việtmãnh địa líCấu tạo猛 + 地 + 裏 · mãnh + địa + lí nghĩa thành phần: mãnh + địa + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.突然。Tân Hoa Tự Điển 突然。