猛增

měng zēng mãnh tăng

Hán Việt: mãnh tăng · Pinyin: měng zēng

Tổng quan

tăng mạnh | tăng trưởng nhanh

Cấu tạo: (mãnh) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng mạnh | tăng trưởng nhanh

Eng

  • CC-CEDICT sharp increase|rapid growth
  • Cihui sharp increase; rapid growth