猛奮 měng fèn · mãnh phấn Hán Việt: mãnh phấn · Pinyin: měng fèn Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 奮 (phấn)Pinyinměng fènHán Việtmãnh phấnCấu tạo猛 + 奮 · mãnh + phấn nghĩa thành phần: mãnh + phấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剛勁奮發。《漢書.卷二二.禮樂志》:「麤厲猛奮之音作,而民剛毅。」明.程敏政〈驍將〉詩:「猛奮拔山勢,健伸扛鼎力。」