猛寒 měng hán · mãnh hàn Hán Việt: mãnh hàn · Pinyin: měng hán Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 寒 (hàn)Pinyinměng hánHán Việtmãnh hànCấu tạo猛 + 寒 · mãnh + hàn nghĩa thành phần: mãnh + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.严寒。Tân Hoa Tự Điển 严寒。