猛射

mãnh xạ

Hán Việt: mãnh xạ

Tổng quan

loạt súng bắn, sự xử bắn, sự tuôn ra hàng tràng, tấn công bằng súng rót từng loạt, bắn giết hàng loạt

Cấu tạo: (mãnh) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạt súng bắn, sự xử bắn, sự tuôn ra hàng tràng, tấn công bằng súng rót từng loạt, bắn giết hàng loạt

ja

  • JMdict withering gunfire