猛峻 měng jùn · mãnh tuấn Hán Việt: mãnh tuấn · Pinyin: měng jùn Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 峻 (tuấn)Pinyinměng jùnHán Việtmãnh tuấnCấu tạo猛 + 峻 · mãnh + tuấn nghĩa thành phần: mãnh + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严峻。Tân Hoa Tự Điển 1.严峻。