猛幹

měng gàn mãnh cán

Hán Việt: mãnh cán · Pinyin: měng gàn

Tổng quan

liên kết với

Cấu tạo: (mãnh) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết với

Eng

  • CC-CEDICT to tie in to
  • Cihui to tie in to