猛急 měng jí · mãnh cấp Hán Việt: mãnh cấp · Pinyin: měng jí Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 急 (cấp)Pinyinměng jíHán Việtmãnh cấpCấu tạo猛 + 急 · mãnh + cấp nghĩa thành phần: mãnh + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹暴躁。Tân Hoa Tự Điển 犹暴躁。