猛惡

měng è mãnh ác

Hán Việt: mãnh ác · Pinyin: měng è

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶恶; 险恶,凶险可怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶。 2.险恶,凶险可怕。