猛悍

měng hàn mãnh hãn

Hán Việt: mãnh hãn · Pinyin: měng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶猛;凶狠。 2.勇猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 凶猛;凶狠; 勇猛。

Eng

  • Cihui 猛悍 ěnghàn v.p. 1. bold and vigorous 2. violent; ferocious