猛惡 měng è · mãnh ác Hán Việt: mãnh ác · Pinyin: měng è Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 惡 (ác)Pinyinměng èHán Việtmãnh ácCấu tạo猛 + 惡 · mãnh + ác nghĩa thành phần: mãnh + ác