猛戳 mãnh trạc Hán Việt: mãnh trạc Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 戳 (trạc)Hán Việtmãnh trạcCấu tạo猛 + 戳 · mãnh + trạc nghĩa thành phần: mãnh + trạc Nghĩa EngCihui 猛戳 ěngchuō v. jab; drive (the elbow/etc.)