猛戾 mãnh lệ Hán Việt: mãnh lệ Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 戾 (lệ)Hán Việtmãnh lệCấu tạo猛 + 戾 · mãnh + lệ nghĩa thành phần: mãnh + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凶悍。《荀子.修身》:「勇膽猛戾,則輔之以道順。」