猛打

měng dǎ mãnh đả

Hán Việt: mãnh đả · Pinyin: měng dǎ

Tổng quan

đánh | phang!

Cấu tạo: (mãnh) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh | phang!

Eng

  • CC-CEDICT to strike|wham!
  • Cihui to strike; wham!

ja

  • JMdict heavy blow|heavy hit