猛投 mãnh đầu Hán Việt: mãnh đầu Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 投 (đầu)Hán Việtmãnh đầuCấu tạo猛 + 投 · mãnh + đầu nghĩa thành phần: mãnh + đầu Nghĩa EngCihui hurl