猛拉 měng lā · mãnh lạp Hán Việt: mãnh lạp · Pinyin: měng lā Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 拉 (lạp)Pinyinměng lāHán Việtmãnh lạpCấu tạo猛 + 拉 · mãnh + lạp nghĩa thành phần: mãnh + lạp Nghĩa EngCihui 猛拉 ěnglā v. yank; give a sharp pull