猛拖 mãnh tha Hán Việt: mãnh tha Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 拖 (tha)Hán Việtmãnh thaCấu tạo猛 + 拖 · mãnh + tha nghĩa thành phần: mãnh + tha Nghĩa EngCihui 猛拖 ěngtuō n. haul