猛按 měng àn · mãnh án Hán Việt: mãnh án · Pinyin: měng àn Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 按 (án)Pinyinměng ànHán Việtmãnh ánCấu tạo猛 + 按 · mãnh + án nghĩa thành phần: mãnh + án