猛捷
mãnh tiệp
Hán Việt: mãnh tiệp · Pinyin: měng jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶猛而敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 凶猛而敏捷。
Eng
- Cihui 猛捷 ěngjié v.p. 1. bold and powerful 2. swift and agile
Hán Việt: mãnh tiệp · Pinyin: měng jié