猛揍
Tổng quan
(động vật học) cá voi, (thông tục) a whale of cái to lớn mênh mông; việc lạ lùng kỳ dị, một tay cừ về cái gì; một người ham thích cái gì, đánh cá voi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đánh, quất
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) cá voi, (thông tục) a whale of cái to lớn mênh mông; việc lạ lùng kỳ dị, một tay cừ về cái gì; một người ham thích cái gì, đánh cá voi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đánh, quất
Eng
- Cihui 猛揍 ěngzòu* v. tear into; smash