猛搖 mãnh diêu Hán Việt: mãnh diêu Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 搖 (diêu)Hán Việtmãnh diêuCấu tạo猛 + 搖 · mãnh + diêu nghĩa thành phần: mãnh + diêu Nghĩa EngCihui 猛搖 ěngyáo v. shake; wrench